Báo giá Tê thu hàn, inox 304/304L ngày 07 tháng 11 năm 2019 1

Báo giá Tê thu hàn, inox 304/304L ngày 07 tháng 11 năm 2019

Báo giá Tê thu hàn, inox 304/304L ngày 07 tháng 11 năm 2019 2

Chúng tôi xin trân trọng gửi tới Quý vị “Báo giá ống inox, phụ kiện đường ống inox: Tê thu hàn, inox 304/304L” như sau:

STT

Tên hàng Size Chất liệu Đơn vị Số lượng Đơn giá (USD) Thành tiền

(USD)

Ghi chú
1 Welded TEE Reducing

Tê thu hàn

3/4”-1/2” WP304/304L Pcs 100 1.785

1.785

2

1”-1/2” WP304/304L Pcs 200 2.43 2.43
3 1”-3/4” WP304/304L Pcs 100 2.43

2.43

4

1.1/4”-1” WP304/304L Pcs 100 3.45 3.45
5 1.1/4”-3/4” WP304/304L Pcs 100 3.45

3.45

6

1.1/4”-1/2” WP304/304L Pcs 100 3.45 3.45
7 1.1/2”-1.1/4” WP304/304L Pcs 100 3.825

3.825

8

1.1/2”-1” WP304/304L Pcs 150 3.825 3.825
9 1.1/2”-3/4” WP304/304L Pcs 100 3.825

3.825

10

1.1/2”-1/2” WP304/304L Pcs 150 3.825 3.825
11 2”-1.1/2” WP304/304L Pcs 150 4.71

4.71

12

2”-1.1/4” WP304/304L Pcs 100 4.71 4.71
13 2”-1” WP304/304L Pcs 150 4.71

4.71

14

2”-3/4” WP304/304L Pcs 100 4.71 4.71
15 2”-1/2” WP304/304L Pcs 150 4.71

4.71

16

2.1/2”-2” WP304/304L Pcs 100 9.18 9.18
17 2.1/2”-1.1/2” WP304/304L Pcs 100 9.18

9.18

18

2.1/2”-1.1/4” WP304/304L Pcs 100 9.18 9.18
19 2.1/2”-1” WP304/304L Pcs 100 9.18

9.18

20

2.1/2”-3/4” WP304/304L Pcs 50 9.18 9.18
21 2.1/2”-1/2” WP304/304L Pcs 50 9.18

9.18

22

3”-2.1/2” WP304/304L Pcs 100 12.24 12.24
23 3”-2” WP304/304L Pcs 150 12.24

12.24

24

3”-1.1/2” WP304/304L Pcs 100 12.24 12.24
25 3”-1.1/4” WP304/304L Pcs 50 12.24

12.24

26

3”-1” WP304/304L Pcs 50 12.24 12.24
27 4”-3” WP304/304L Pcs 150 17.34

17.34

28

4”-2.1/2” WP304/304L Pcs 50 17.34 17.34
29 4”-2” WP304/304L Pcs 100 17.34

17.34

30

4”-1.1/2” WP304/304L Pcs 50 17.34 17.34
31 4”-1.1/4” WP304/304L Pcs 50 17.34

17.34

32

4”-1” WP304/304L Pcs 50 17.34 17.34
33 5”-4” WP304/304L Pcs 20 30.585

30.585

34

5”-3” WP304/304L Pcs 20 30.585 30.585
35 5”-2.1/2” WP304/304L Pcs 10 30.585

30.585

36

5”-2” WP304/304L Pcs 10 30.585 30.585
37 6”-5” WP304/304L Pcs 30 36.975

36.975

38

6”-4” WP304/304L Pcs 30 36.975 36.975
39 6”-3” WP304/304L Pcs 30 36.975

36.975

40

6”-2.1/2” WP304/304L Pcs 10 36.975 36.975
41 6”-2” WP304/304L Pcs 10 36.975

36.975

TỔNG CỘNG: 41 583.38 583.38

Lưu ý:

– Tiêu chuẩn ống inox xem thêm tại đây;

– Catalog, tiêu chuẩn phụ kiện đường ống: tê thu hàn xem tại đây;

– Giá trị thời hạn bảng báo giá: trong vòng 1 tuần kể từ ngày thông báo;

– Bảng báo giá liên tục cập nhật theo giá tại một thời điểm nhất định, quý vị vui lòng liên hệ để được tư vấn và báo giá cụ thể;

– Bảng báo giá này là giá dự thầu cho các công ty tham gia dự đấu thầu cần bảng báo giá ống inox gấp;

– Trọng lượng ống inox danh nghĩa, trọng lượng ống inox thực tế quy đổi theo công thức tại đây.

Biên soạn bởi: https://onginox.vn

 

 

 

Tác giả: Ống inox

Viết một bình luận

error: Nội dung được bảo vệ!